Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balldress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ballgown
danh từ
Synonym of ballgown (“woman's formal gown”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balldress
Dạng gốc
(base form)
balldress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ballgown
Nguồn gốc
(etymology)
ball
+
dress
AI
1
Đồng nghĩa với ballgown
1
Đồng nghĩa với ballgown
1
Đồng nghĩa với ballgown