Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balletomane
danh từ
(noun)
US
/
b
ə
ˈ
l
ɛ
t
.
ə
ˌ
m
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Người nghiện balê
danh từ
A ballet enthusiast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balletomane
Dạng gốc
(base form)
balletomane
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ballet
+
-o-
+
-mane
mượn từ tiếng Pháp
balletomane
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
balletomania
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
balletómano
giống đực
Nghệ sĩ múa ba-lê
AI
1
Người nghiện balê
1
Người nghiện balê
1
Người nghiện balê