Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balletómano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ múa ba-lê
danh từ
balletomane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balletómano
Dạng gốc
(base form)
balletómano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balletomane
Người nghiện balê
AI
1
Nghệ sĩ múa ba-lê
1
Nghệ sĩ múa ba-lê
1
Nghệ sĩ múa ba-lê