Dịch

ballad

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bài ca balatdanh từA kind of narrative poem, adapted for recitation or singing; especially, a sentimental or romantic poem in short stanzas.
  2. Bản ballad, bài hát balladdanh từA slow romantic song.
  3. Sáng tác ballad, hát balladđộng từnội động từ (intransitive)To compose or sing ballads.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balladNguyên thể (infinitive)
  2. balladsSố nhiều (plural)
  3. balladedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. balladingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

folk balladBài ballad dân gian
power balladdanh từBản power ballad
rock balladBản rock ballad
romantic balladBản ballad lãng mạn
sing a balladHát một bản ballad
bush balladdanh từBài thơ hoặc một bản nhạc dân gian tôn vinh văn hóa truyền thống của Úc, đặc biệt là văn hóa nông thôn
ballad operadanh từThể loại giải trí sân khấu ở Anh thường mang tính châm biếm và đặc sắc có nguồn gốc từ thế kỷ 18
border balladdanh từBản ballad truyền thống từ vùng biên giới nối liền Anh và Scotland

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nhắc đến trong bài ballad
  1. To make mention of in ballads.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápballade
  2. từ tiếng Occitan cổballada“poem for a dance”
  3. từ tiếng Latinh muộnballare

Cùng gốc (doublet)baladaballade

Ví dụ

  • .Nhà thơ đã sáng tác một bài ballad ca ngợi những chiến công anh dũng của vị chỉ huy đã hy sinh.
  • .Anh ấy vừa chơi ghi-ta vừa hát một bản ballad tặng bạn gái trong lúc cô ấy chơi trống.
  • .Bài thơ ballad này dài ba mươi khổ.

AI