Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài ca balatdanh từA kind of narrative poem, adapted for recitation or singing; especially, a sentimental or romantic poem in short stanzas.
- Bản ballad, bài hát balladdanh từA slow romantic song.
- Sáng tác ballad, hát balladđộng từnội động từ (intransitive)To compose or sing ballads.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folk ballad | Bài ballad dân gian | |
| power balladdanh từ | danh từ | Bản power ballad |
| rock ballad | Bản rock ballad | |
| romantic ballad | Bản ballad lãng mạn | |
| sing a ballad | Hát một bản ballad | |
| bush balladdanh từ | danh từ | Bài thơ hoặc một bản nhạc dân gian tôn vinh văn hóa truyền thống của Úc, đặc biệt là văn hóa nông thôn |
| ballad operadanh từ | danh từ | Thể loại giải trí sân khấu ở Anh thường mang tính châm biếm và đặc sắc có nguồn gốc từ thế kỷ 18 |
| border balladdanh từ | danh từ | Bản ballad truyền thống từ vùng biên giới nối liền Anh và Scotland |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nhắc đến trong bài ballad
- To make mention of in ballads.
Họ từ (word family)
cùng gốc balladNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Nhà thơ đã sáng tác một bài ballad ca ngợi những chiến công anh dũng của vị chỉ huy đã hy sinh.
- .Anh ấy vừa chơi ghi-ta vừa hát một bản ballad tặng bạn gái trong lúc cô ấy chơi trống.
- .Bài thơ ballad này dài ba mươi khổ.