Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà văn viết những bản ballad
danh từ
A writer of ballads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballader
Dạng gốc
(base form)
ballader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balladist
balladmonger
Nguồn gốc
(etymology)
ballad
+
-er
AI
1
Nhà văn viết những bản ballad
1
Nhà văn viết những bản ballad
1
Nhà văn viết những bản ballad