Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balladine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ vũ công công cộng
danh từ
A female public dancer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balladine
Dạng gốc
(base form)
balladine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
balladine
AI
1
Nữ vũ công công cộng
1
Nữ vũ công công cộng
1
Nữ vũ công công cộng