Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các trò chơi được chơi với một quả bóngdanh từAny game played with a ball.
- Cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể giữa các đội chơi một trò chơi như vậy, đặc biệt là trận đấu bóng chàydanh từA specific contest or match between teams playing such a game, in particular a baseball game.
- Môn thể thao được chơi ở nền văn minh Aztec và Maya; Trò chơi bóng Mesoamericandanh từA sport played in the Aztec and Mayan civilizations; Mesoamerican ballgame.
- Sự việc, vấn đề, chủ đề, câu chuyệndanh từAffair, issue, matter, subject, story, topic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ball gameDạng gốc (base form)
- ball gamesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kết quả quyết định liên quan đến một số tình huống đang diễn ra
- Kết quả quyết định liên quan đến một số tình huống đang diễn ra; trò chơi kết thúcA decisive outcome in regard to some ongoing situation; game over.
Xuất hiện ở từ khác
- ballđồng nghĩaMột trận hoặc một thể loại có dùng bóng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- .