Dịch

balefire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đốt lửa, bất kỳ ngọn lửa lớn nào ngoài trời (ví dụ như những ngọn lửa được sử dụng trong giàn thiêu hoặc trong các nghi lễ phù thủy)danh từA bonfire, any large outdoor fire (for example those used in a funeral pyre, or in witches' rituals).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balefireDạng gốc (base form)
  2. balefiresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bale“funeral pyre”fire

  1. từ tiếng Anh trung đạibale-fyre
  2. từ tiếng Anh cổbǣlfȳr“balefire, funeral or sacrificial fire”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI