pyre
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giàn hỏa táng, đống củi hỏa tángdanh từA funeral pile; a combustible heap on which corpses are burned.
- Đống củi, đống chất dễ cháydanh từAny heap or pile of combustibles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pyreDạng gốc (base form)
- pyresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funeral pyredanh từ | danh từ | Giàn thiêu; một đống tang lễ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpyra“pyre, funeral pile”
- từ tiếng Hy Lạp cổπυράpurá
Cùng gốc (doublet)fire
Ví dụ
- .Dân làng đã dựng một giàn hỏa táng để tôn vinh những người đã khuất.
- .Ngọn lửa bùng cao từ đống củi giữa bầu trời đêm.
- . . : , . ; , . . .Anh nói rằng hủ tục của các anh là thiêu sống những góa phụ. Được thôi. Chúng tôi cũng có một tập tục: khi đàn ông thiêu sống một người phụ nữ, chúng tôi sẽ trói dây thừng quanh cổ họ và treo cổ họ. Cứ dựng giàn hỏa táng của anh đi; bên cạnh đó, những thợ mộc của tôi sẽ dựng một giá treo cổ. Anh cứ theo tập tục của mình. Và sau đó chúng tôi sẽ theo tập tục của chúng tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc pyreNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha