Dịch

bagpipes

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kèn túidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A musical wind instrument possessing a flexible bag inflated by bellows, a double-reed melody pipe and up to four drone pipes; any aerophone that produces sound using air from a reservoir to vibrate enclosed reeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagpipesDạng gốc (base form)
  2. bagpipeSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

bagpipe lungdanh từTình trạng nhiễm trùng phổi ở những người chơi kèn túi do nấm (nấm mốc) trong kèn túi gây ra

Nguồn gốc (etymology)

bagpipes

  1. từ tiếng Anh trung đạibagpipe

Ví dụ

  • “Iʼll : manʼs , , .”“Tôi sẽ nói với bạn điều này: không có gì trên thế giới giống như âm thanh của kèn túi có thể nâng cao tinh thần của một người đàn ông, nâng cao tinh thần và tiếp thêm sức mạnh cho anh ta.”
  • .Anh ấy chơi kèn túi và mặc váy kilt.
  • .Anh ấy chơi kèn túi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bagpipes

AI