Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với back straightdanh từSynonym of back straight (“straight part of a racetrack, running track, etc., opposite the finishing line”).
- Khu vực cạnh trường đua dùng để ổn định ngựa đua và nhân viên trong nhàdanh từAn area next to a racetrack used to stable the racehorses and house employees.
- Phần giữa của một sự kiệndanh từThe middle part of an event.
- Đặt đường cấp nước từ vùng cháy ngược về nguồn nướcđộng từTo lay a supply line from the region of the fire backwards toward the water source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backstretchNguyên thể (infinitive)
- backstretchesSố nhiều (plural)
- backstretchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- backstretchingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bài tập kéo giãn cơ lưng
- An exercise that stretches the muscles of the back.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , . . , .
- ' shoulder-width, .' ' ' ' .'