Dịch

back straight

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈstɹeɪt/US/ˈbæk ˈstɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Phần thẳng của đường đua, đường chạy, v.v., đối diện với vạch đích; cái lưngdanh từThe straight part of a racetrack, running track, etc., opposite the finishing line; the backstretch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back straightDạng gốc (base form)
  2. back straightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI