Nghĩa chính
- Phần thẳng của đường đua, đường chạy, v.v., đối diện với vạch đích; cái lưngdanh từThe straight part of a racetrack, running track, etc., opposite the finishing line; the backstretch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back straightDạng gốc (base form)
- back straightsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
- !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)