Nghĩa chính
- Đoạn thẳng của đường chạy (hoặc tương tự) dẫn đến vạch đíchdanh từThe straight part of a running track (or similar) leading to the finishing line.
- Phần cuối cùng của một cái gì đó, đặc biệt là phần cuối cùng xét về thời gian của một quá trình lâu dàidanh từThe final part of something, especially the final part with respect to time of a long process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- home straightDạng gốc (base form)
- home straightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- . .