backgate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cổng cung cấp điện áp âmdanh từA gate that supplies a negative voltage.
- Hậu môndanh từThe anus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backgateDạng gốc (base form)
- backgatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc backgateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha