Dịch

back door

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/ˈbæk ˈdɔː/US/ˈbæk ˈdoɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Lối vào phụ của một tòa nhà hoặc ngôi nhà ở phía sau, thường cách xa đường phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subsidiary entrance to a building or house at its rear, normally away from the street.
  2. Phương tiện truy cập, thường là bí mật và không được bảo vệ, vào một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A means of access, often secret and unprotected, to something.
  3. Đường ném bắt đầu từ bên ngoài và sau đó trượt trên tấmtính từkhông so sánh (not comparable)The path of a pitch which starts outside and then slides over the plate.
  4. Đi cửa sau, chạy cửa sauđộng từTo attempt to accomplish by indirect means, especially when direct means are proscribed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back doorNguyên thể (infinitive)
  2. back doorsSố nhiều (plural)
  3. back dooredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. back dooringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

gentleman of the back doordanh từNgười đàn ông, chủ yếu là đồng tính luyến ái, có quan hệ tình dục qua đường hậu môn
back door sliderdanh từSân bóng chày bắt đầu bằng cách đi vào bên ngoài đĩa, nhưng sau đó quay trở lại đĩa vào phút cuối

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 3
Phương tiện bí mật để truy cập vào một chương trình hoặc hệ thống
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A secret means of access to a program or system.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " , , ( ) [], , ."
  • , , . .
  • , . .

AI