back-butt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môngdanh từButtocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back-buttDạng gốc (base form)
- back-buttsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back-butterđộng từ | động từ | Bôi keo vào mặt sau của (gạch) trước khi đặt nó lên nền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha