Dịch

back-butt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môngdanh từButtocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back-buttDạng gốc (base form)
  2. back-buttsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

back-butterđộng từBôi keo vào mặt sau của (gạch) trước khi đặt nó lên nền

Nguồn gốc (etymology)

AI