Nghĩa chính
- Trong quá khứ xa xôi; đặc biệt là vào thời điểm được ghi nhớ một cách trìu mến (những ngày xưa tốt đẹp)cụm giới từIn the distant past; especially, at a time fondly remembered (the good old days).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)