Dịch

back in the day

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Trong quá khứ xa xôi; đặc biệt là vào thời điểm được ghi nhớ một cách trìu mến (những ngày xưa tốt đẹp)cụm giới từIn the distant past; especially, at a time fondly remembered (the good old days).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

AI