Nghĩa chính
- Bé trai sơ sinhdanh từA very young male human being, from birth to a couple of years old.
- Người đàn ông chưa trưởng thành hoặc trẻ condanh từA man who is immature or infantile.
- Con trai út trong một gia đìnhdanh từThe youngest son in a family.
- Thuật ngữ quý mến dành cho một người đàn ôngdanh từA term of endearment for a man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby boyDạng gốc (base form)
- baby boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.
- .Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.
- : " , . ."