azotic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến azote hoặc nitơ; hình thành hoặc bao gồm azotetính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to azote, or nitrogen; formed or consisting of azote
- Gây tử vong cho đời sống động vậttính từkhông so sánh (not comparable)Fatal to animal life.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbazotic aciddanh từ | danh từ | picric acidchưa dịch |
| azotic gas | Chưa có nghĩa | |
| azotic acid | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc azoticVí dụ
- axit nitric