Dịch

azotic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến azote hoặc nitơ; hình thành hoặc bao gồm azotetính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to azote, or nitrogen; formed or consisting of azote
  2. Gây tử vong cho đời sống động vậttính từkhông so sánh (not comparable)Fatal to animal life.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

carbazotic aciddanh từpicric acidchưa dịch
azotic gasChưa có nghĩa
azotic acidChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc azotic

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • axit nitric

AI