carbazotic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chụp ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)picric
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbazotic aciddanh từ | danh từ | picric acidchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc carbazoticNguồn gốc (etymology)
carb-azotic