Dịch

azin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Azindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pyridine.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

azinic aciddanh từCác dẫn xuất hữu cơ của H₂N⁺O⁻OH, đặc biệt là các dẫn xuất alkylidene R₂C=N⁺O⁻OH - axit nitronic
azinphos-methyldanh từChất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate

AI