azin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Azindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pyridine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azinic aciddanh từ | danh từ | Các dẫn xuất hữu cơ của H₂N⁺O⁻OH, đặc biệt là các dẫn xuất alkylidene R₂C=N⁺O⁻OH - axit nitronic |
| azinphos-methyldanh từ | danh từ | Chất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate |