Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azinphos-methyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acetylcholinesterase inhibitor formerly used as an organophosphate insecticide.
AI
1
Chất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate
1
Chất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate
1
Chất ức chế acetylcholinesterase trước đây được sử dụng làm thuốc trừ sâu organophosphate