Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azint
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng sự cố điều hòa
danh từ
One form of harmonic malfunction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azint
Dạng gốc
(base form)
azint
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
azint
azint
amide
Loại thuốc trị sỏi mật
danh từ
AI
1
Dạng sự cố điều hòa
1
Dạng sự cố điều hòa
1
Dạng sự cố điều hòa