Dịch

azinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit azinic hoặc các dẫn xuất của chúngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to azinic acids or their derivatives.

Cụm từ (phrase)

azinic aciddanh từCác dẫn xuất hữu cơ của H₂N⁺O⁻OH, đặc biệt là các dẫn xuất alkylidene R₂C=N⁺O⁻OH - axit nitronic

AI