Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azinyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ azin
danh từ
A univalent radical derived from an azine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azinyl
Dạng gốc
(base form)
azinyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
azinyl
benzo
azinyl
Gốc hóa trị hai gồm hai gốc azinyl gắn với vòng benzen
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
azine
+
-yl
AI
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ azin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ azin
1
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ azin