Dịch

ayo

thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời chàothán từA greeting.
  2. Được dùng để ám chỉ rằng điều được nói ra là không phù hợp, có lẽ là không phù hợp về mặt tình dụcthán từUsed to imply that what was said is inappropriate, perhaps sexually so.
  3. Loại trò chơi chiến lược mancala do người Yoruba chơidanh từkhông đếm được (uncountable)A type of mancala strategy game played by the Yoruba.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ayo chillcụm từDùng để bảo ai đó bình tĩnh lại hoặc ngừng làm điều gì đó bất ngờ, gây sốc hoặc không phù hợp

Ví dụ

  • “, , ,” . […] “, , ?
  • , ?
  • Toine, ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Yorubaayò

AI