Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ayoayo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ayo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ayo (“African strategy game”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ayo
AI
1
Đồng nghĩa với ayo
1
Đồng nghĩa với ayo
1
Đồng nghĩa với ayo