avi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ảnh đại diệndanh từAn avatar displayed by a user's profile on a social networking site.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aviDạng gốc (base form)
- avisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avi-tiền tố | tiền tố | birdchưa dịch |
Ví dụ
- .Avi đã được mời làm những công việc và hợp đồng lương cao.
- Shlaim .Avi Shlaim có một bài thuyết trình ở Israel.
- Pappe, , Shlaim ?Những nhân vật đáng kính như Ilan Pappe, Noam Chomsky, và Avi Shlaim có thể bị coi là kẻ bài Do Thái không?
Họ từ (word family)
cùng gốc aviNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha