avatar
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abaˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Hình đại diện, ảnh đại diệndanh từavatar
- Sự thăng trầm, biến cốdanh từvicissitudes, ups and downs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avatarDạng gốc (base form)
- avataresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personalizar avatar | Tùy chỉnh ảnh đại diện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "".Anh ấy đã lồng tiếng cho một nhân vật trong "Avatar".
- ¿ ""?Bạn có biết bộ phim "Avatar" không?
- Mary Tom .Mary không hiểu tại sao Tom chọn một con mèo làm hình đại diện của mình.