autotoxic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tự nhiễm độctính từtoxic to itself; having the nature of an autotoxin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autotoxicDạng gốc (base form)
- more autotoxicSo sánh hơn (comparative)
- most autotoxicSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc autotoxic- autotoxicusChỉ được sử dụng trong autotoxicus kinh dịtính từ
- autotoxicitySự tự hủy diệt của một loài thông qua việc sản xuất các chất hóa học thoát ra môi trường và trực tiếp ức chế sự phát triển của loài đódanh từ
- autotoxicosisĐồng nghĩa với autointoxicationdanh từ
- autotoxicationSự tự nhiễm độcdanh từ