Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autotoxicosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autointoxication
danh từ
Synonym of autointoxication.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autointoxication
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
toxicosis
AI
1
Đồng nghĩa với autointoxication
1
Đồng nghĩa với autointoxication
1
Đồng nghĩa với autointoxication