Dịch

toxicosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng nhiễm độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)illness due to poisoning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. toxicosisDạng gốc (base form)
  2. toxicoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI