Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thallotoxicosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngộ độc tali
danh từ
không đếm được
(uncountable)
thallium poisoning
Nguồn gốc
(etymology)
thallo-
+
toxicosis
AI
1
Ngộ độc tali
1
Ngộ độc tali
1
Ngộ độc tali