Dịch

autotoxication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự nhiễm độcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of autointoxication.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

autotoxication

AI