autostereogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ảnh lập thể đơn hình ảnh, được thiết kế để đánh lừa mắt và não con người nhìn thấy cảnh ba chiều trong hình ảnh hai chiềudanh từA single-image stereogram, designed to trick the human eye and brain into seeing a three-dimensional scene in a two-dimensional image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autostereogramDạng gốc (base form)
- autostereogramsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , 3 . , .
- , ( ) , , , , 3 .