Dịch

autostereogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảnh lập thể đơn hình ảnh, được thiết kế để đánh lừa mắt và não con người nhìn thấy cảnh ba chiều trong hình ảnh hai chiềudanh từA single-image stereogram, designed to trick the human eye and brain into seeing a three-dimensional scene in a two-dimensional image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autostereogramDạng gốc (base form)
  2. autostereogramsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 3 . , .
  • , ( ) , , , , 3 .

AI