magic eye
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản đồ tự độngdanh từAn autostereogram.
- Ống mắt ma thuật: một thiết bị hiển thị ống chân không được sử dụng làm chỉ báo điều chỉnhdanh từA magic eye tube: a vacuum tube display device which was used as a tuning indicator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magic eyeDạng gốc (base form)
- magic eyesSố nhiều (plural)