Dịch

magic eye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản đồ tự độngdanh từAn autostereogram.
  2. Ống mắt ma thuật: một thiết bị hiển thị ống chân không được sử dụng làm chỉ báo điều chỉnhdanh từA magic eye tube: a vacuum tube display device which was used as a tuning indicator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magic eyeDạng gốc (base form)
  2. magic eyesSố nhiều (plural)

AI