Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autostereograma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ảnh tự động
danh từ
autostereogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autostereograma
Dạng gốc
(base form)
autostereograma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autostereogram
Ảnh lập thể đơn hình ảnh, được thiết kế để đánh lừa mắt và não con người nhìn thấy cảnh ba chiều trong hình ảnh hai chiều
AI
1
Ảnh tự động
1
Ảnh tự động
1
Ảnh tự động