Dịch

autosarcophagy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc ăn thịt của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The eating of one's own flesh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI