Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcophagy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ăn thịt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of eating flesh.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sarcophagy
auto
sarcophagy
Việc ăn thịt của chính mình
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sarco
+
phagy
AI
1
Tính ăn thịt
1
Tính ăn thịt
1
Tính ăn thịt