Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autonomousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự chủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Autonomy.
Nguồn gốc
(etymology)
autonomous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
独立
dú lì
Độc lập, tự chủ
自治
zì zhì
Tự chủ
自行
zì xíng
Tự chủ
Tiếng Tây Ban Nha
independiente
Độc lập, tự chủ, tự lập
autónomo
Tự trị, tự chủ
sereno
Thanh thản, bình tĩnh, tự chủ
AI
1
Tự chủ
1
Tự chủ
1
Tự chủ