Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autolytic
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɔː
t
ə
ˈ
l
ɪ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xem autolysis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to autolysis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autolytic
autoly
sis
Sự phá hủy tế bào của sinh vật bởi các enzyme do chính sinh vật đó tạo ra
danh từ
autolytic
al
Tự phân
tính từ
autolytic
ally
Theo cách tự phân; có liên quan đến, hoặc bằng phương pháp tự phân hủy
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
auto
+
lytic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autolítico
Tự phân
AI
1
Xem autolysis
1
Xem autolysis
1
Xem autolysis