Dịch

autolytically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách tự phân; có liên quan đến, hoặc bằng phương pháp tự phân hủytrạng từkhông so sánh (not comparable)In an autolytic manner; with reference to, or by means of autolysis

Nguồn gốc (etymology)

AI