Dịch

autology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu của bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of oneself.
  2. Thuộc tính của một từ hoặc cụm từ mô tả chính nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of a word or phrase which describes itself.
  3. Khả năng của một khái niệm để áp dụng cho chính nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a concept to apply to itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autologyDạng gốc (base form)
  2. autologiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ ".
  • , .
  • , Löfgren, , , "", , , .

AI