Nghĩa chính
- Việc nghiên cứu của bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of oneself.
- Thuộc tính của một từ hoặc cụm từ mô tả chính nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of a word or phrase which describes itself.
- Khả năng của một khái niệm để áp dụng cho chính nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a concept to apply to itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autologyDạng gốc (base form)
- autologiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc autologyĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , “ ".
- , .
- , Löfgren, , , "", , , .