Dịch

self-reference

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình đề cập đến chính nó hoặc chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An act or process of referring to itself or oneself.
  2. Tham khảo chính nó hoặc chính mìnhđộng từngoại động từ (transitive)To reference itself or oneself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-referenceNguyên thể (infinitive)
  2. self-referencesSố nhiều (plural)
  3. self-referencedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. self-referencingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

self-reference effectdanh từXu hướng một người nhớ lại thông tin dễ dàng hơn nếu nó liên quan đến bản thân
self-referentialtính từĐề cập đến chính nó hoặc chính mình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • !

AI