Nghĩa chính
- Chủ nghĩa chuyên chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of government in which the governing body has absolute, or almost absolute, control. Typically this control is maintained by force, and little heed is paid to public opinion or the judicial system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- authoritarianismDạng gốc (base form)
- authoritarianismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-authoritarianismdanh từ | danh từ | Phản đối chủ nghĩa độc tài |
| neo-authoritarianismdanh từ | danh từ | Trào lưu hậu Mao trong tư tưởng chính trị Trung Quốc ủng hộ chế độ chuyên chế khai sáng |
| competitive authoritarianismdanh từ | danh từ | Chế độ hỗn hợp, một hình thức độc tài vẫn cho phép cạnh tranh bầu cử |
| performative authoritarianismdanh từ | danh từ | Việc chính phủ phô trương sức mạnh độc tài, đặc biệt khi không cần thiết, như một phương tiện để thuyết phục hoặc ép buộc giới truyền thông và người dân tin rằng chính phủ có quyền kiểm soát các vấn đề luật pháp và trật tự |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc authoritarianismNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha