Dịch

authoritarianism

C1danh từ (noun)
US/ɔˌθɔːɹɪˈtɛːɹiən.ɪzm̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa chuyên chếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of government in which the governing body has absolute, or almost absolute, control. Typically this control is maintained by force, and little heed is paid to public opinion or the judicial system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. authoritarianismDạng gốc (base form)
  2. authoritarianismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-authoritarianismdanh từPhản đối chủ nghĩa độc tài
neo-authoritarianismdanh từTrào lưu hậu Mao trong tư tưởng chính trị Trung Quốc ủng hộ chế độ chuyên chế khai sáng
competitive authoritarianismdanh từChế độ hỗn hợp, một hình thức độc tài vẫn cho phép cạnh tranh bầu cử
performative authoritarianismdanh từViệc chính phủ phô trương sức mạnh độc tài, đặc biệt khi không cần thiết, như một phương tiện để thuyết phục hoặc ép buộc giới truyền thông và người dân tin rằng chính phủ có quyền kiểm soát các vấn đề luật pháp và trật tự

AI