Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dictatorialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ độc tài; chế độ độc tài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ideology that supports dictatorship; dictatorship.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
authoritarianism
autocratism
Ví dụ
Nothing
will
crush
the
creative
spirit
more
quickly
than
dictatorialism
in
art
.
Nguồn gốc
(etymology)
dictatorial
+
-ism
AI
1
Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ độc tài
1
Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ độc tài
1
Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ độc tài