Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-authoritarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối chủ nghĩa độc tài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
opposition to authoritarianism
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
authoritarianism
AI
1
Phản đối chủ nghĩa độc tài
1
Phản đối chủ nghĩa độc tài
1
Phản đối chủ nghĩa độc tài