Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aunthood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem aunt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being an aunt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
auntdom
auntness
Ví dụ
Nothing
has
ever
been
written
about
the
sacredness
of
aunthood
.
No
one
has
painted
a
tender
study
of
an
aunt
amusing
the
children
on
a
wet
afternoon
...
Nguồn gốc
(etymology)
aunt
+
-hood
AI
1
Xem aunt
1
Xem aunt
1
Xem aunt