Dịch

auntdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng làm dìdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being an aunt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI