Dịch

auntness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng làm dìdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being an aunt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , ' ( 2006, . 2—3).
  • switch-off , .

Nguồn gốc (etymology)

AI